베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chỉ thị" (1)
chỉ thị
영어
명사directive, instruction
Ông đưa ra những chỉ thị mới nhằm đối phó lực lượng đối phương.
He issued new directives to deal with opposing forces.
관련 단어 "chỉ thị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chỉ thị" (1)
Ông đưa ra những chỉ thị mới nhằm đối phó lực lượng đối phương.
He issued new directives to deal with opposing forces.
